Với nhu cầu tiêu thụ khổng lồ lên tới khoảng 1,75 triệu mét khối dầu mỗi ngày (tương đương 11 triệu thùng) để vận hành nền kinh tế, Bắc Kinh đang rơi vào tình thế dễ bị tổn thương trước bất kỳ sự gián đoạn nguồn cung nào từ khu vực này.
Cuộc xung đột mới nhất với các cuộc không kích của Mỹ và Israel vào Iran từ ngày 28/2 đã khiến eo biển Hormuz – huyết mạch vận tải dầu mỏ quan trọng nhất thế giới – rơi vào tình trạng gần như đóng cửa hoàn toàn, đẩy chi phí vận chuyển và bảo hiểm lên cao kỷ lục.
Các nguồn dầu chính của Trung Quốc đều đang bị "phong tỏa"
Sự phụ thuộc của Trung Quốc vào dầu mỏ Trung Đông là cực kỳ lớn khi khu vực này chiếm tới hơn 54% tổng lượng dầu thô và dầu nhẹ nhập khẩu của họ trong năm 2024. Tuy nhiên, phần lớn nguồn cung này đều đang bị tắc nghẽn do chiến sự tại Trung Đông.
Trong khi đó, các quốc gia đang chịu lệnh trừng phạt của phương Tây bao gồm Nga, Iran và Venezuela cũng chiếm tới 33% cơ cấu nhập khẩu dầu của Trung Quốc. Điều đó có nghĩa, gần 90% nguồn nhập khẩu dầu của Trung Quốc đang bị "phong tỏa" vì những lý do và mức độ khác nhau.
Việc Nga tăng cường đẩy mạnh xuất khẩu năng lượng sang châu Á sau khi bị châu Âu quay lưng đã giúp Trung Quốc có thêm nguồn cung ít bị ảnh hưởng bởi các hành lang hàng hải rủi ro nhờ hệ thống đường ống dẫn dầu trực tiếp. Tuy nhiên, dầu mỏ từ Iran vẫn là một thành tố then chốt khi Trung Quốc mua tới hơn 80% lượng dầu xuất khẩu của quốc gia này.
Henry Tugendhat, chuyên gia từ Viện Chính sách Cận Đông Washington, nhận định rằng: “Eo biển Hormuz vẫn là mối quan tâm chính của Trung Quốc, vì khoảng 45% lượng dầu nhập khẩu của nước này đi qua đó”.
Khi căng thẳng leo thang, giá dầu thô đã vượt ngưỡng 80 USD mỗi thùng, tạo ra gánh nặng kinh tế trực tiếp cho các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng như thép, hóa dầu và xi măng tại Trung Quốc. Một số nhà máy lọc dầu đã phải giảm công suất hoạt động hoặc đẩy nhanh tiến độ bảo trì để tránh phải mua dầu thô với giá đắt đỏ.
Những tấm đệm giúp Trung Quốc cầm cự trong "cơn bão"
Dù đối mặt với rủi ro lớn, các chuyên gia tin rằng Trung Quốc đã chuẩn bị những phương án dự phòng để quản lý cuộc khủng hoảng này trong ngắn hạn.
Tấm đệm đầu tiên và quan trọng nhất là kho dự trữ chiến lược. Ước tính Bắc Kinh đã tích lũy được lượng dầu dự trữ đủ để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong khoảng 104 ngày. Đây là một lợi thế vượt trội so với các nền kinh tế châu Á khác vốn phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu hằng ngày.
Ngoài ra, Trung Quốc còn có một "kho dự trữ nổi" khổng lồ là các tàu dầu Iran đang neo đậu ngoài khơi chờ dỡ hàng, vốn đã tích tụ từ cuối năm ngoái do nhu cầu nội địa giảm sút. Bên cạnh đó, khả năng sản xuất nội địa vẫn đóng góp khoảng 27% tổng lượng tiêu thụ dầu của nước này, giúp giảm bớt một phần áp lực từ việc nhập khẩu đường biển.
Tuy nhiên, những biện pháp này chỉ mang tính tạm thời nếu chiến sự kéo dài. Antoine Halff, chuyên gia từ Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu thuộc Đại học Columbia, cảnh báo rằng: “Thật khó để nói quá về quy mô của tác động nếu việc đóng cửa tiếp tục kéo dài”.
Mặc dù một phần dầu mỏ có thể được chuyển hướng qua các tuyến đường thay thế như cảng Jask của Iran hoặc cảng Fujairah của Các Tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), nhưng những lộ trình này chỉ có thể thay thế một phần nhỏ lượng cung bị gián đoạn.
Dù đối mặt với rủi ro kinh tế rõ rệt, Trung Quốc vẫn tỏ ra thận trọng trong việc can thiệp trực tiếp vào cuộc xung đột. Như chuyên gia Tugendhat đã khái quát: “Cuộc khủng hoảng này không phải là vấn đề sống còn mà Trung Quốc sẽ hy sinh tất cả, nhưng điều đó không có nghĩa là họ sẽ đứng ngoài cuộc mà không lo ngại”.